卡馬納河

kǎ mǎ nà hé tạp mã nạp hà

Hán Việt: tạp mã nạp hà · Pinyin: kǎ mǎ nà hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (mã) + (nạp) + (hà)