卡馬西平 qiǎ mǎ xī píng · tạp mã tây bình Hán Việt: tạp mã tây bình · Pinyin: qiǎ mǎ xī píng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 馬 (mã) + 西 (tây) + 平 (bình)Pinyinqiǎ mǎ xī píngHán Việttạp mã tây bìnhCấu tạo卡 + 馬 + 西 + 平 · tạp + mã + tây + bình nghĩa thành phần: tạp + mã + tây + bình