盧娜洛夫古德
lô na lạc phu cổ đức
Hán Việt: lô na lạc phu cổ đức · Pinyin: lú nuó luò fū gǔ dé
Tổng quan
Cấu tạo: 盧 (lô) + 娜 (na) + 洛 (lạc) + 夫 (phu) + 古 (cổ) + 德 (đức)
Hán Việt: lô na lạc phu cổ đức · Pinyin: lú nuó luò fū gǔ dé
Cấu tạo: 盧 (lô) + 娜 (na) + 洛 (lạc) + 夫 (phu) + 古 (cổ) + 德 (đức)