盧森尼亞語 lú sēn ní yà yǔ · lô sâm ni á ngữ Hán Việt: lô sâm ni á ngữ · Pinyin: lú sēn ní yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 森 (sâm) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyinlú sēn ní yà yǔHán Việtlô sâm ni á ngữCấu tạo盧 + 森 + 尼 + 亞 + 語 · lô + sâm + ni + á + ngữ nghĩa thành phần: lô + sâm + ni + á + ngữ