盧菲特澤德 lú fēi tè zé dé · lô phỉ đặc trạch đức Hán Việt: lô phỉ đặc trạch đức · Pinyin: lú fēi tè zé dé Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 菲 (phỉ) + 特 (đặc) + 澤 (trạch) + 德 (đức)Pinyinlú fēi tè zé déHán Việtlô phỉ đặc trạch đứcCấu tạo盧 + 菲 + 特 + 澤 + 德 · lô + phỉ + đặc + trạch + đức nghĩa thành phần: lô + phỉ + đặc + trạch + đức