卤属 lǔ shǔ·lỗ chúc Hán Việt: lỗ chúc · Pinyin: lǔ shǔ Tổng quan xem 鹵素 Cấu tạo: 鹵 (lỗ) + 屬 (chúc)Pinyinlǔ shǔHán Việtlỗ chúcTừ loạidanhCấu tạo鹵 + 屬 · lỗ + chúc nghĩa thành phần: lỗ + chúc Nghĩa ViệtCihui 卤素EngCihui see 鹵素; 卤素 Từ liên quan Gần nghĩa卤制 · 卤化 · 卤味 · 卤壶 · 卤族 · 卤水 · 卤汁 · 卤法