卤法 lǔ fǎ·lỗ pháp Hán Việt: lỗ pháp · Pinyin: lǔ fǎ Tổng quan ninh Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 法 (pháp)Pinyinlǔ fǎHán Việtlỗ phápTừ loạiđộngCấu tạo滷 + 法 · lỗ + pháp nghĩa thành phần: lỗ + pháp Nghĩa ViệtCihui khoEngCihui to simmer; to stew Từ liên quan Gần nghĩa卤制 · 卤化 · 卤味 · 卤壶 · 卤属 · 卤族 · 卤水 · 卤汁