卤制

lǔ zhìlỗ chế

Hán Việt: lỗ chế · Pinyin: lǔ zhì

Tổng quan

kho

新华 · Tân Hoa Đại lục

用卤的方法制作; 卤➌。

Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luộc: kho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用卤的方法制作; 卤➌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備