滷水鳳瓜 lǔ shuǐ fèng guā · lỗ thủy phượng qua Hán Việt: lỗ thủy phượng qua · Pinyin: lǔ shuǐ fèng guā Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 水 (thủy) + 鳳 (phượng) + 瓜 (qua)Pinyinlǔ shuǐ fèng guāHán Việtlỗ thủy phượng quaCấu tạo滷 + 水 + 鳳 + 瓜 · lỗ + thủy + phượng + qua nghĩa thành phần: lỗ + thủy + phượng + qua