滷水大腸 lǔ shuǐ dà cháng · lỗ thủy đại tràng Hán Việt: lỗ thủy đại tràng · Pinyin: lǔ shuǐ dà cháng Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 水 (thủy) + 大 (đại) + 腸 (tràng)Pinyinlǔ shuǐ dà chángHán Việtlỗ thủy đại tràngCấu tạo滷 + 水 + 大 + 腸 · lỗ + thủy + đại + tràng nghĩa thành phần: lỗ + thủy + đại + tràng