滷水豬耳 lǔ shuǐ zhū ěr · lỗ thủy trư nhĩ Hán Việt: lỗ thủy trư nhĩ · Pinyin: lǔ shuǐ zhū ěr Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 水 (thủy) + 豬 (trư) + 耳 (nhĩ)Pinyinlǔ shuǐ zhū ěrHán Việtlỗ thủy trư nhĩCấu tạo滷 + 水 + 豬 + 耳 · lỗ + thủy + trư + nhĩ nghĩa thành phần: lỗ + thủy + trư + nhĩ