滷甲基化 lỗ giáp cơ hóa Hán Việt: lỗ giáp cơ hóa Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 化 (hóa)Hán Việtlỗ giáp cơ hóaCấu tạo滷 + 甲 + 基 + 化 · lỗ + giáp + cơ + hóa nghĩa thành phần: lỗ + giáp + cơ + hóa Nghĩa EngCihui halomethylation