臥冰哭竹

wò bīng kū zhú ngọa băng khốc trúc

Hán Việt: ngọa băng khốc trúc · Pinyin: wò bīng kū zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (băng) + (khốc) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卧冰:晋王祥卧冰求鱼事母;哭竹:楚人孟宗天寒求笋。指对父母十分孝顺