臥底行動 wò dǐ xíng dòng · ngọa để hành động Hán Việt: ngọa để hành động · Pinyin: wò dǐ xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 底 (để) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinwò dǐ xíng dòngHán Việtngọa để hành độngCấu tạo臥 + 底 + 行 + 動 · ngọa + để + hành + động nghĩa thành phần: ngọa + để + hành + động