臥式尺寸 wò shì chǐ cùn · ngọa thức xích thốn Hán Việt: ngọa thức xích thốn · Pinyin: wò shì chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 式 (thức) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinwò shì chǐ cùnHán Việtngọa thức xích thốnCấu tạo臥 + 式 + 尺 + 寸 · ngọa + thức + xích + thốn nghĩa thành phần: ngọa + thức + xích + thốn