臥式開本 wò shì kāi běn · ngọa thức khai bổn Hán Việt: ngọa thức khai bổn · Pinyin: wò shì kāi běn Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 式 (thức) + 開 (khai) + 本 (bổn)Pinyinwò shì kāi běnHán Việtngọa thức khai bổnCấu tạo臥 + 式 + 開 + 本 · ngọa + thức + khai + bổn nghĩa thành phần: ngọa + thức + khai + bổn