臥狼當道

wò láng dāng dào ngọa lang đương đạo

Hán Việt: ngọa lang đương đạo · Pinyin: wò láng dāng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (lang) + (đương) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当路躺着恶狼。形容前途凶险。