臥理淮陽 wò lǐ huái yáng · ngọa lí hoài dương Hán Việt: ngọa lí hoài dương · Pinyin: wò lǐ huái yáng Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 理 (lí) + 淮 (hoài) + 陽 (dương)Pinyinwò lǐ huái yángHán Việtngọa lí hoài dươngCấu tạo臥 + 理 + 淮 + 陽 · ngọa + lí + hoài + dương nghĩa thành phần: ngọa + lí + hoài + dương