臥虎藏龍
ngọa hổ tàng long
Hán Việt: ngọa hổ tàng long · Pinyin: wò hǔ cáng lóng
Tổng quan
Ngọa Hổ Tàng Long, phim của Lý An 李安 | nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục (thành ngữ) | nghĩa bóng người tài giỏi đang ẩn mình | tài năng ẩn giấu
Nghĩa
Việt
- Cihui Ngọa Hổ Tàng Long, phim của Lý An 李安 | nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục (thành ngữ) | nghĩa bóng người tài giỏi đang ẩn mình | tài năng ẩn giấu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指隐藏着未被发现的人才,也指隐藏不露的人才。
Eng
- CC-CEDICT Crouching Tiger, Hidden Dragon, movie by Ang Lee 李安[Li3 An1]
- CC-CEDICT lit. hidden dragon, crouching tiger (idiom)|fig. talented individuals in hiding|concealed talent
- Cihui 臥虎藏龍 òhǔcánglóng id. unnoticed talent