臥軌自殺 ngọa quỹ tự sát Hán Việt: ngọa quỹ tự sát Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 軌 (quỹ) + 自 (tự) + 殺 (sát)Hán Việtngọa quỹ tự sátCấu tạo臥 + 軌 + 自 + 殺 · ngọa + quỹ + tự + sát nghĩa thành phần: ngọa + quỹ + tự + sát Nghĩa EngCihui 臥軌自殺 òguǐ zìshā v.p. commit suicide by throwing oneself on a railroad track