臥鼓偃旗

wò gǔ yǎn qí ngọa cổ yển kì

Hán Việt: ngọa cổ yển kì · Pinyin: wò gǔ yǎn qí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (cổ) + (yển) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偃:仰卧,引申为倒下。停止敲鼓,放倒旗子。原指行军时隐蔽行踪,不让敌人觉察。现比喻事情终止或声势减弱。