衛星一號 wèi xīng yī hào · vệ tinh nhất hào Hán Việt: vệ tinh nhất hào · Pinyin: wèi xīng yī hào Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 一 (nhất) + 號 (hào)Pinyinwèi xīng yī hàoHán Việtvệ tinh nhất hàoCấu tạo衛 + 星 + 一 + 號 · vệ + tinh + nhất + hào nghĩa thành phần: vệ + tinh + nhất + hào