衛星國家

vệ tinh quốc gia

Hán Việt: vệ tinh quốc gia

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (tinh) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衛星國家 èixīng guójiā n. satellite nations