衛星照片 wèi xīng zhào piàn · vệ tinh chiếu phiến Hán Việt: vệ tinh chiếu phiến · Pinyin: wèi xīng zhào piàn Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Pinyinwèi xīng zhào piànHán Việtvệ tinh chiếu phiếnCấu tạo衛 + 星 + 照 + 片 · vệ + tinh + chiếu + phiến nghĩa thành phần: vệ + tinh + chiếu + phiến