衛星電腦 vệ tinh điện não Hán Việt: vệ tinh điện não Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việtvệ tinh điện nãoCấu tạo衛 + 星 + 電 + 腦 · vệ + tinh + điện + não nghĩa thành phần: vệ + tinh + điện + não Nghĩa EngCihui 衛星電腦 èixīng diànnǎo n. satellite computer M:¹tái