衛星電話

wèi xīng diàn huà vệ tinh điện thoại

Hán Việt: vệ tinh điện thoại · Pinyin: wèi xīng diàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (tinh) + (điện) + (thoại)

Nghĩa

ja

  • JMdict satellite phone