衛生大隊

vệ sanh đại đội

Hán Việt: vệ sanh đại đội

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (sanh) + (đại) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衛生大隊 èishēng dàduì n. medical unit/team