衛生當局 wèi shēng dāng jú · vệ sanh đương cục Hán Việt: vệ sanh đương cục · Pinyin: wèi shēng dāng jú Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 當 (đương) + 局 (cục)Pinyinwèi shēng dāng júHán Việtvệ sanh đương cụcCấu tạo衛 + 生 + 當 + 局 · vệ + sanh + đương + cục nghĩa thành phần: vệ + sanh + đương + cục