衛生護墊 wèi shēng hù diàn · vệ sanh hộ điếm Hán Việt: vệ sanh hộ điếm · Pinyin: wèi shēng hù diàn Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 護 (hộ) + 墊 (điếm)Pinyinwèi shēng hù diànHán Việtvệ sanh hộ điếmCấu tạo衛 + 生 + 護 + 墊 · vệ + sanh + hộ + điếm nghĩa thành phần: vệ + sanh + hộ + điếm