衛生概念 wèi shēng gài niàn · vệ sanh khái niệm Hán Việt: vệ sanh khái niệm · Pinyin: wèi shēng gài niàn Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 概 (khái) + 念 (niệm)Pinyinwèi shēng gài niànHán Việtvệ sanh khái niệmCấu tạo衛 + 生 + 概 + 念 · vệ + sanh + khái + niệm nghĩa thành phần: vệ + sanh + khái + niệm