衛生知識 vệ sanh tri thức Hán Việt: vệ sanh tri thức Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 知 (tri) + 識 (thức)Hán Việtvệ sanh tri thứcCấu tạo衛 + 生 + 知 + 識 · vệ + sanh + tri + thức nghĩa thành phần: vệ + sanh + tri + thức Nghĩa EngCihui 衛生知識 èishēng zhīshi n. knowledge pertaining to sanitation/health M:¹zhǒng