衛生統計 wèi shēng tǒng jì · vệ sanh thống kế Hán Việt: vệ sanh thống kế · Pinyin: wèi shēng tǒng jì Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 統 (thống) + 計 (kế)Pinyinwèi shēng tǒng jìHán Việtvệ sanh thống kếCấu tạo衛 + 生 + 統 + 計 · vệ + sanh + thống + kế nghĩa thành phần: vệ + sanh + thống + kế