衛生規劃 vệ sanh quy hoạch Hán Việt: vệ sanh quy hoạch Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Hán Việtvệ sanh quy hoạchCấu tạo衛 + 生 + 規 + 劃 · vệ + sanh + quy + hoạch nghĩa thành phần: vệ + sanh + quy + hoạch Nghĩa EngCihui 衛生規劃 èishēng guīhuà n. health planning