衛生部長 wèi shēng bù zhǎng · vệ sanh bộ trường Hán Việt: vệ sanh bộ trường · Pinyin: wèi shēng bù zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 部 (bộ) + 長 (trường)Pinyinwèi shēng bù zhǎngHán Việtvệ sanh bộ trườngCấu tạo衛 + 生 + 部 + 長 · vệ + sanh + bộ + trường nghĩa thành phần: vệ + sanh + bộ + trường