衛生部門 wèi shēng bù mén · vệ sanh bộ môn Hán Việt: vệ sanh bộ môn · Pinyin: wèi shēng bù mén Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyinwèi shēng bù ménHán Việtvệ sanh bộ mônCấu tạo衛 + 生 + 部 + 門 · vệ + sanh + bộ + môn nghĩa thành phần: vệ + sanh + bộ + môn