衛矛生鹼 vệ mâu sanh dảm Hán Việt: vệ mâu sanh dảm Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 矛 (mâu) + 生 (sanh) + 鹼 (dảm)Hán Việtvệ mâu sanh dảmCấu tạo衛 + 矛 + 生 + 鹼 · vệ + mâu + sanh + dảm nghĩa thành phần: vệ + mâu + sanh + dảm Nghĩa EngCihui evozine