衛良除莠 vệ lương trừ dửu Hán Việt: vệ lương trừ dửu Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 良 (lương) + 除 (trừ) + 莠 (dửu)Hán Việtvệ lương trừ dửuCấu tạo衛 + 良 + 除 + 莠 · vệ + lương + trừ + dửu nghĩa thành phần: vệ + lương + trừ + dửu Nghĩa EngCihui 衛良除莠 èiliángchúyǒu f.e. protect the good and root out the bad