衛道之士 vệ đạo chi sĩ Hán Việt: vệ đạo chi sĩ Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 道 (đạo) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Hán Việtvệ đạo chi sĩCấu tạo衛 + 道 + 之 + 士 · vệ + đạo + chi + sĩ nghĩa thành phần: vệ + đạo + chi + sĩ Nghĩa EngCihui 衛道之士 èidàozhīshì n. 1. bluenose 2. apologist