衛魚之心 wèi yú zhī xīn · vệ ngư chi tâm Hán Việt: vệ ngư chi tâm · Pinyin: wèi yú zhī xīn Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 魚 (ngư) + 之 (chi) + 心 (tâm)Pinyinwèi yú zhī xīnHán Việtvệ ngư chi tâmCấu tạo衛 + 魚 + 之 + 心 · vệ + ngư + chi + tâm nghĩa thành phần: vệ + ngư + chi + tâm