卬頭闊步 áng tóu kuò bù · ngang đầu khoát bộ Hán Việt: ngang đầu khoát bộ · Pinyin: áng tóu kuò bù Tổng quan Cấu tạo: 卬 (ngang) + 頭 (đầu) + 闊 (khoát) + 步 (bộ)Pinyináng tóu kuò bùHán Việtngang đầu khoát bộCấu tạo卬 + 頭 + 闊 + 步 · ngang + đầu + khoát + bộ nghĩa thành phần: ngang + đầu + khoát + bộ