卯不對榫 mǎo bú duì sǔn · mão bất đối chuẩn Hán Việt: mão bất đối chuẩn · Pinyin: mǎo bú duì sǔn Tổng quan Cấu tạo: 卯 (mão) + 不 (bất) + 對 (đối) + 榫 (chuẩn)Pinyinmǎo bú duì sǔnHán Việtmão bất đối chuẩnCấu tạo卯 + 不 + 對 + 榫 · mão + bất + đối + chuẩn nghĩa thành phần: mão + bất + đối + chuẩn