卯足勁兒 mão túc kính nhi Hán Việt: mão túc kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 卯 (mão) + 足 (túc) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtmão túc kính nhiCấu tạo卯 + 足 + 勁 + 兒 · mão + túc + kính + nhi nghĩa thành phần: mão + túc + kính + nhi Nghĩa EngCihui 卯足勁兒 ǎozú jìnr v.o. use full force