印伊語系 ấn y ngữ hệ Hán Việt: ấn y ngữ hệ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 伊 (y) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)Hán Việtấn y ngữ hệCấu tạo印 + 伊 + 語 + 系 · ấn + y + ngữ + hệ nghĩa thành phần: ấn + y + ngữ + hệ Nghĩa EngCihui 印伊語系 ìn-Yī yǔxì n. <lg.> Indo-Iranian language family