印入心嵌

ấn nhập tâm khảm

Hán Việt: ấn nhập tâm khảm

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (nhập) + (tâm) + (khảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 印入心嵌 ìnrùxīnqiàn f.e. be stamped on one's memory