印出實地 yìn chū shí dì · ấn xuất thật địa Hán Việt: ấn xuất thật địa · Pinyin: yìn chū shí dì Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 出 (xuất) + 實 (thật) + 地 (địa)Pinyinyìn chū shí dìHán Việtấn xuất thật địaCấu tạo印 + 出 + 實 + 地 · ấn + xuất + thật + địa nghĩa thành phần: ấn + xuất + thật + địa