印刷上光 yìn shuā shàng guāng · ấn xoát thượng quang Hán Việt: ấn xoát thượng quang · Pinyin: yìn shuā shàng guāng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 上 (thượng) + 光 (quang)Pinyinyìn shuā shàng guāngHán Việtấn xoát thượng quangCấu tạo印 + 刷 + 上 + 光 · ấn + xoát + thượng + quang nghĩa thành phần: ấn + xoát + thượng + quang