印刷中廢紙 yìn shuā zhōng fèi zhǐ · ấn xoát trung phế chỉ Hán Việt: ấn xoát trung phế chỉ · Pinyin: yìn shuā zhōng fèi zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 中 (trung) + 廢 (phế) + 紙 (chỉ)Pinyinyìn shuā zhōng fèi zhǐHán Việtấn xoát trung phế chỉCấu tạo印 + 刷 + 中 + 廢 + 紙 · ấn + xoát + trung + phế + chỉ nghĩa thành phần: ấn + xoát + trung + phế + chỉ