印刷中斷 yìn shuā zhōng duàn · ấn xoát trung đoạn Hán Việt: ấn xoát trung đoạn · Pinyin: yìn shuā zhōng duàn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)Pinyinyìn shuā zhōng duànHán Việtấn xoát trung đoạnCấu tạo印 + 刷 + 中 + 斷 · ấn + xoát + trung + đoạn nghĩa thành phần: ấn + xoát + trung + đoạn