印刷再現 yìn shuā zài xiàn · ấn xoát tái hiện Hán Việt: ấn xoát tái hiện · Pinyin: yìn shuā zài xiàn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 再 (tái) + 現 (hiện)Pinyinyìn shuā zài xiànHán Việtấn xoát tái hiệnCấu tạo印 + 刷 + 再 + 現 · ấn + xoát + tái + hiện nghĩa thành phần: ấn + xoát + tái + hiện