印刷媒體

yìn shuà méi tǐ ấn xoát môi thể

Hán Việt: ấn xoát môi thể · Pinyin: yìn shuà méi tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (môi) + (thể)

Nghĩa

ja

  • JMdict print media